di lụy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai họa, điều rủi ro để lại cho đời sau: "di lụy" chỉ hậu quả xấu, tai họa hoặc gánh nặng do một người hoặc một thế hệ gây ra, để lại cho các thế hệ tương lai phải gánh chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiến tranh để lại nhiều di lụy cho con cháu. (Chiến tranh để lại nhiều tai họa cho con cháu.)
- Việc khai thác tài nguyên bừa bãi sẽ là một di lụy nặng nề cho thế hệ mai sau. (Việc khai thác tài nguyên bừa bãi sẽ là một gánh nặng tai họa nặng nề cho thế hệ mai sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"để lại di lụy": gây ra hoặc để lại hậu quả tai hại lâu dài.
- Những quyết định sai lầm của lãnh đạo có thể để lại di lụy cho cả một dân tộc. (Những quyết định sai lầm của lãnh đạo có thể để lại tai họa cho cả một dân tộc.)
"gánh chịu di lụy": phải chịu đựng hậu quả xấu từ quá khứ.
- Thế hệ trẻ ngày nay đang phải gánh chịu di lụy từ ô nhiễm môi trường. (Thế hệ trẻ ngày nay đang phải chịu đựng tai họa từ ô nhiễm môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Di chứng (danh từ): hậu quả, dấu vết xấu còn sót lại (thường dùng trong y học hoặc chỉ hậu quả cụ thể).
- Anh ấy bị di chứng sau cơn tai biến. (Anh ấy bị hậu quả sau cơn tai biến.)
- Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn.
- Hậu họa (danh từ): vạ, tai họa xảy ra về sau.
Từ đồng nghĩa
- Họa di lưu: tai họa lưu truyền lại (từ cổ, ít dùng).
- Tai ương: điều rủi ro, khốn khổ.
Thành ngữ liên quan
- "Cha ăn mặn, con khát nước": Hành động xấu của đời trước sẽ gây khổ cho đời sau. Đây là một cách giải thích hình tượng cho khái niệm "di lụy".
- Câu thành ngữ "Cha ăn mặn, con khát nước" cảnh báo về những di lụy có thể xảy ra. (Câu thành ngữ "Cha ăn mặn, con khát nước" cảnh báo về những tai họa để lại cho đời sau có thể xảy ra.)